|
STT
|
Tên thuốc và hàm lượng
|
Qui cách đóng gói
|
Tiêu chuẩn
|
Tuổi thọ
|
SĐK
|
Dạng thuốc
|
|
1.
|
Vinsamin 250mg (Glucosamin)
|
Hộp 9 vỉ x 10 viên nang
|
TCCS
|
24
|
VNA-1273-03
|
Viên nang
|
|
2.
|
Biotin 5mg(Biotin)
|
Hộp 2vỉ x 10viên nén
|
TCCS
|
36
|
VNA - 1505 - 04
|
Viên nén
|
|
3.
|
Blue-cold-tab
(Paracetamol500,Pseudoephedrin30)
|
Hộp 10vỉ x 10 viên nén dài bao phim
|
TCCS
|
24
|
VNA - 1506 - 04
|
Viên bao phim
|
|
4.
|
Ephedrin hydroclorid 5 mg (Ephedrin
hydroclorid)
|
Lọ 100,500,1800 viên nén
|
TCCS
|
24
|
VNA - 1507 - 04
|
Viên nén
|
|
5.
|
Thuốc ho bổ phế(Cao hỗn hợp(Bạch
linh,Cát cánh,Ma hoàng,Tỳ bà diệp,Mơ muối,Cam
thảo,Bán hạ,Bách bộ,Tang bạch bì,Thiên môn,Bạc hà))
|
Hộp 2vỉ x 12 viên nén ngậm
|
TCCS
|
24
|
VNA - 1508 - 04
|
Viên nén ngậm
|
|
6.
|
Vitamin B1 100mg (Vitamin B1)
|
Hộp 10vỉ x10viên nén bao phim
|
TCCS
|
24
|
VNA - 1511 - 04
|
Viên bao phim
|
|
7.
|
Vitamin B6 125mg (Vitamin B6)
|
Hộp 10vỉ x10viên nén bao phim
|
TCCS
|
24
|
VNA - 1512 - 04
|
Viên bao phim
|
|
8.
|
Vitamin C 500mg (Vitamin C)
|
Hộp 10vỉ x10viên nén bao phim
|
TCCS
|
24
|
VNA - 1513 - 04
|
Viên bao phim
|
|
9.
|
Amogentine500mg/
125mg(Amoxicilin, Acid clavulanic)
|
Hộp 2vỉ x 7 viên nén dài bao phim
|
TCCS
|
24
|
VNA - 1719 - 04
|
Viên bao phim
|
|
10.
|
Amogentine875mg/
125mg(Amoxicilin, Acid clavulanic)
|
Hộp 2vỉ x 7 viên nén dài bao phim
|
TCCS
|
24
|
VNA - 1720 - 04
|
Viên bao phim
|
|
11.
|
Dol - Cold(Paracetamol, Loratadin,
Dextromethorphan)
|
Hộp 25vỉ x 4viên dài bao phim
|
TCCS
|
24
|
VNA - 1721 - 04
|
Viên bao phim
|
|
12.
|
Nystatin 500.000 đvqt (Thay đổi TC)
(Nystatin) - Đăng ký lại
|
Hộp 2vỉ, 10vỉ x 8 viên; lọ 100 viên
nén bao đờng
|
TCCS
|
24
|
VNA - 1722 - 04
|
Viên bao đờng
|
|
13.
|
Phataumin ( Thay thế SĐK:
VNA-4601-01) (Dimenhydrinat) - Đăng ký lại
|
Hộp 1vỉ x 20 viên nén
|
TCCS
|
24
|
VNA - 1723 - 04
|
Viên nén
|
|
14.
|
Rifampicin-isoniazid 250 (Thay đổi
tiêu chuẩn)(Rifampicin, Isoniazid) - Đăng ký lại
|
Lọ 100 viên nén bao phim
|
TCCS
|
24
36
|
VNA - 1724 - 04
|
Viên bao phim
|
|
15.
|
Rifampicin-isoniazid 450 (Thay đổi
tiêu chuẩn)(Rifampicin, Isoniazid) - Đăng ký lại
|
Lọ 100 viên nén bao phim
|
TCCS
|
24
|
VNA - 1725 - 04
|
Viên bao phim
|
|
16.
|
Viên hạ áp GSP-1 (Cao khô Hồng linh
chi, Cao khô hoa hoè, Cao khô ngu tất)
|
Hộp 10vỉ x 10 viên; Hộp 1lọ x
60viên nang; BS hộp 3 vỉ x 10 viên
|
TCCS
|
24
|
VNA - 1726 - 04
|
Viên nang
|
|
17.
|
Ephedrin 10mg(thay đổi TC)
(Ephedrin hydroclorid) - Đăng ký lại
|
Lọ 100, 1800 viên nén
|
TCCS
|
24
|
VNA - 1866 - 04
|
Viên nén
|
|
18.
|
Lincomycin 500mg(thay đổi
TC)(Lincomycin) - Đăng ký lại
|
Hộp 10vỉ x 10viên nang. Bổ sung lọ
500viên chỉ bán BV
|
DĐVN III
|
36(BS)
|
VNA - 1867 - 04
|
Viên nang
|
|
19.
|
Papaverin 40(thay đổi TC,
QT)(Papaverin) - Đăng ký lại
|
Lọ 100, 1000 viên nén
|
TCCS
|
24
|
VNA - 1868 - 04
|
Viên nén
|
|
20.
|
Cảm trẻ em Cecolfen (Paracetamol,
Chlorpheniramin) - Đăng ký lại
|
Túi 10gói 3g thuốc bột
|
TCCS
|
24
|
VNA - 2002 - 04
|
Thuốc bột uống
|
|
21.
|
Bromhexin 8 mg (Bromhexin) - Đăng
ký lại
|
Lọ 200 viên, 500viên nén
|
TCCS
|
24
|
VNA - 2209 - 04
|
Viên nén
|
|
22.
|
Cimetidin 200 mg (Cimetidin) - Đăng
ký lại
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
|
DĐVN III
|
36
|
VNA - 2210 - 04
|
Viên nén
|
|
23.
|
Glimaron - 80mg (Gliclazid)
|
Hộp 3 vỉ x 20 viên nén
|
TCCS
|
24
|
VNA - 2211 - 04
|
Viên nén
|
|
24.
|
Piracetam 400mg (Piracetam)
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
|
TCCS
|
24
|
VNA - 2212 - 04
|
Viên nang
|
|
25.
|
Settirax - 10mg (Serratiopeptidase)
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
tan trong ruột
|
TCCS
|
24
|
VNA - 2213 - 04
|
Viên bao phim tan trong ruột
|
|
26.
|
Fabazixin-250mg (Azithromycin)
|
Hộp 2 vỉ x 6 viên nang, Bsung hộp 1
vỉ x 6 viên
|
TCCS
|
24
|
VNA - 2460 - 04
|
Viên nang
|
|
27.
|
Fabazixin-500mg (Azithromycin)
|
Hộp 1 vỉ x 3 viên nén bao phim
|
TCCS
|
24
|
VNA - 2461 - 04
|
Viên bao phim
|
|
28.
|
Levomepromazin 25mg
(Levomepromazin)
|
Hộp 1 lọ 50 viên nén bao phim
|
TCCS
|
24
|
VNA - 2462 - 04
|
Viên bao phim
|
|
29.
|
Protecliv (Cao đặc Nhân trần tía,
Bột tảo Spirulina)
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1lọ 100
viên nang
|
TCCS
|
24
|
VNA - 2463 - 04
|
Viên nang
|
|
30.
|
Artesunat 60 mg (Artesunat; Natri
hydrocarbonat, Na.EDTA; Natriclorid)
|
Hộp 1lọ + NaHCO3 50mg/1ml (hoặc 1ống NaHCO3 50mg/1ml + 5ml NaCl 0,9%)
|
TCCS
|
36
|
VNA - 2670 - 04
|
Bột tiêm
|
|
31.
|
Bromhexin 4 mg (Bromhexin)
|
Hộp 10vỉ x 20viên; hộp 50vỉ x
20viên nén bao phim(dùng ở BV)
|
TCCS
|
36
|
VNA - 2671 - 04
|
Viên bao phim
|
|
32.
|
Bromhexin 4 mg (Bromhexin) Đăng ký
lại
|
Hộp 10vỉ x 10viên; 20viên nén
|
TCCS
|
36
|
VNA - 2672 - 04
|
Viên nén
|
|
33.
|
Colchicin 1mg (Colchicin)
|
Hộp 1vỉ x 20 viên nén
|
TCCS
|
36
|
VNA - 2673 - 04
|
Viên nén
|
|
34.
|
Fabazicin 100mg (Azithromycin)
|
Hộp 12gói x 3g thuốc bột
|
TCCS
|
24
|
VNA - 2674 - 04
|
Thuốc bột uống
|
|
35.
|
Rozimicin 50mg (Roxithromicin)
|
Hộp 12gói x 1,5g thuốc bột
|
TCCS
|
24
|
VNA - 2675 - 04
|
Thuốc bột uống
|
|
36.
|
Cecolfen F(Paracetamol,
clopheniramin)
|
Lọ 100viên, Hộp 10vỉ x 10 viên nang
vi hạt
|
TCCS
|
36
|
VNA
- 2916 - 05
|
Viên nang vi hạt
|
|
37.
|
Fluzantin - 150mg(Fluconazol )
|
Hộp 1vỉ x 1viên nang
|
TCCS
|
24
|
VNA
- 2917 - 05
|
Viên nang
|
|
38.
|
Loratadin 10mg(loratadin)
|
Hộp 1vỉ x 10 viên nén dài
|
TCCS
|
36
|
VNA
- 2918 - 05
|
Viên nén
|
|
39.
|
Sedoapharbaco (Aminophylin,
papaverinHCL, Phenobarbital)
|
Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao phim
|
TCCS
|
24
|
VNA
- 2919 - 05
|
Viên bao phim
|