|
| |
|
|
|
SẢN PHẨM/ |
 |
 |
VIGENTIN
Trình bày:
Hộp 02 vỉ, vỉ 7 viên nén dài bao phim Vigentin 500mg/125mg.
Hộp 02 vỉ, vỉ 7 viên nén dài bao phim Vigentin 875mg/125mg.
Hộp 12 gói thuốc bột pha hỗn dịch để uống Vigentin 250mg/62,5mg.
Hộp 12 gói thuốc bột pha hỗn dịch để uống Vigentin 500mg/62,5mg.
 |
 |
VIÊN NÉN BAO ĐƯỜNG ANPIVIT
Trình bày:
Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường.
Thành phần:
Mỗi viên chứa: - Vitamin B1 15 mg, Vitamin B2 10 mg, Vitamin B5 25 mg, Vitamin B6 10 mg, Vitamin PP 50 mg - Tá dược: Tinh bột sắn, Eudragit E-100, Talc, Magnesi stearat, Manitol, Đường trắng, Gôm arabic, Sáp carbauna, Gelatin, Màu Food brown E-100, Parafin....vđ 1 viên.
 |
 |
Viên nén bao phim Takankgoba
Thành phần: Cao khô bạch quả: 40mg
Tá dược: Lactose, Tinh bột sắn, Bột talc, Magnesi stearat, Hydroxypropylmethylcellulose, Titan dioxyd, Ponceau 4R, Tartrazin vđ 1 viên.
 |
.jpg) |
Banago 20
Thành phần: Tadalafil 10mg hoặc 20mg Tá dược: Lactose monohydrat, natri croscarmellose, cellulose vi tinh thể, natri lauryl sulfat, povidon K30, magnesi stearat, hydroxypropylmethyl cellulose 15cps, triethyl citrat, talc, titan dioxyd, oxid sắt vàng (E172) vđ 1 viên.
 |
 |
Artesunat 60 mg
Trình bày: Hộp 1 lọ artesunat 60 mg và 1 ống natri bicarbonat 50 mg/1 ml Hộp 1 lọ artesunat 60 mg + 1 ống natri bicarbonat 50 mg/1 ml và 1 ống natri clorid 0,9%
 |
|
|
|
|